xe điếu

xe điếu

Người đàn ông cầm chiếc xe điếu để hút thuốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống dẫn khói của điếu cày: "xe điếu" bộ phận hình ống, thường làm bằng tre, gỗ hoặc kim loại, dùng để dẫn khói từ nồi điếu cày (nơi đốt thuốc lào) lên miệng người hút.
    • Cả cái điếu cày (nghĩa rộng): Trong một số ngữ cảnh, "xe điếu" có thể được dùng để chỉ toàn bộ dụng cụ hút thuốc lào, bao gồm cả nồi điếu ống hút.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (ống dẫn khói):

    • Xe điếu bị tắc, ông ấy phải thông bằng que sắt. (Ống dẫn khói của điếu cày bị nghẹt, ông ấy phải dùng que sắt để thông.)
    • Cái xe điếu này làm bằng tre già, rất bền. (Ống dẫn khói này được làm từ tre già, độ bền cao.)
  • Nghĩa 2 (cả điếu cày):

    • Trong quán nước, mấy cụ già ngồi hút xe điếu. (Trong quán nước, các cụ già ngồi hút thuốc lào bằng điếu cày.)
    • Anh ấy mang theo xe điếu đi làm đồng. (Anh ấy mang theo điếu cày để hút khi ra đồng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xe điếu tre": ống dẫn khói làm bằng tre, phổ biếnnông thôn Việt Nam.

    • Xe điếu tre thường giá rẻ nhẹ. (Ống dẫn khói bằng tre thường rẻ tiền nhẹ.)
  • "Xe điếu đồng": ống dẫn khói làm bằng đồng, thường dùng trong các gia đình khá giả.

    • Xe điếu đồng được chạm khắc hoa văn tinh xảo. (Ống dẫn khói bằng đồng chạm khắc hoa văn đẹp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Điếu cày (danh từ): dụng cụ hút thuốc lào truyền thống, gồm nồi điếu xe điếu.

    • Điếu cày vật dụng quen thuộc của người nông dân Việt Nam. (Điếu cày đồ dùng quen thuộc của nông dân Việt Nam.)
  • Nồi điếu (danh từ): bộ phận chứa thuốc lào than, gắn liền với xe điếu.

    • Nồi điếu bằng đất nung giữ lửa rất tốt. (Nồi điếu làm bằng đất nung giữ than lâu tàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ống điếu: ống dẫn khói của điếu cày.

    • Ống điếu bị nứt, phải thay cái mới. (Ống dẫn khói bị nứt, cần thay cái mới.)
  • Cần điếu: bộ phận dài của điếu cày, tương tự xe điếu.

    • Cần điếu này dài quá, hút bất tiện. (Cần điếu này quá dài, hút không thoải mái.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hút như xe điếu": hút thuốc lào một cách liên tục, mạnh mẽ.

    • Ông ấy hút như xe điếu, chẳng mấy chốc hết cả nồi. (Ông ấy hút thuốc lào liên tục, chẳng bao lâu hết cả nồi thuốc.)
  • "Xe điếu bị tắc": chỉ tình trạng khó khăn, trục trặc trong công việc (nghĩa bóng).

    • Dự án này như xe điếu bị tắc, mãi không xong. (Dự án này gặp trục trặc, mãi không hoàn thành.)